脚手架[jiǎo shǒu jià] [脚 手 架]Lưu từKhácgiàn giáoChữ trong từ脚jiǎobàn chân手shǒutay架jiàchống đỡTừ ghép:搭脚手架dā jiǎo shǒu jiàdựng giàn giáoTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:棚架péng jiàgiàn giáo鹰架yīng jiàgiàn giáoVí dụ trong bài học工人们正在搭脚手架。gōng rén men zhèng zài dā jiǎo shǒu jià.Các công nhân đang dựng giàn giáo.