搭脚手架
[dā jiǎo shǒu jià] [搭 脚 手 架]
dựng giàn giáo
工人们正在搭脚手架。
gōng rén men zhèng zài dā jiǎo shǒu jià.Các công nhân đang dựng giàn giáo.
[dā jiǎo shǒu jià] [搭 脚 手 架]
dựng giàn giáo
工人们正在搭脚手架。
gōng rén men zhèng zài dā jiǎo shǒu jià.Các công nhân đang dựng giàn giáo.