脱空汉[tuō kōng hàn] [脱 空 汉]Lưu từKháckẻ nói dốiChữ trong từ脱tuōrụng空kōngkhông trung汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi老汉lǎo hànHSK 8ông già脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:说谎者shuō huǎng zhěkẻ nói dối