说谎者[shuō huǎng zhě] [THUYẾT 谎 者]Lưu từKháckẻ nói dốiChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói谎huǎnglời nói dối者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói或者huò zhěHSK 2hoặc说明shuō míngHSK 2giải thích作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脱空汉tuō kōng hànkẻ nói dối