腐坏[fǔ huài] [腐 坏]Lưu từKhácthối rữa; hư hỏng; (nghĩa bóng) trở nên tham nhũngChữ trong từ腐fǔphân huỷ坏huàixấuTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng腐化fǔ huàHSK 7mục nát腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa靡烂mí lànthối rữa