腐蚀性
[fǔ shí xìng] [腐 蚀 性]
(nghĩa đen và bóng) ăn mòn; tính ăn mòn
这种酸具有很强的腐蚀性。
zhè zhǒng suān jù yǒu hěn qiáng de fǔ shí xìng.Loại axit này có tính ăn mòn rất mạnh.
这种新型合金比普通金属更坚固,耐腐蚀性也更强。
zhè zhǒng xīn xíng hé jīn bǐ pǔ tōng jīn shǔ gèng jiān gù, nài fǔ shí xìng yě gèng qiáng.Loại hợp kim mới này cứng chắc hơn kim loại thông thường, khả năng chống ăn mòn cũng mạnh hơn.
实验人员必须佩戴防护手套,以免接触到腐蚀性液体。
shí yàn rén yuán bì xū pèi dài fáng hù shǒu tào, yǐ miǎn jiē chù dào fǔ shí xìng yè tǐ.Nhân viên thí nghiệm phải đeo găng tay bảo hộ để tránh tiếp xúc với chất lỏng có tính ăn mòn.