腐败罪[fǔ bài zuì] [腐 败 罪]Lưu từKháctội tham nhũngChữ trong từ腐fǔphân huỷ败bàiđánh bại罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng腐化fǔ huàHSK 7mục nát腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng