腕子[wàn zi] [腕 子]Lưu từKháccổ tayChữ trong từ腕wàncổ tay子zǐcon traiTừ ghép:手腕子shǒu wàn zicổ tay掰腕子bāi wàn zivật tayTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手腕shǒu wànHSK 9cổ tay腕wàncổ tay褾biǎocổ tay手脖子shǒu bó zicổ tay (tiếng địa phương)手腕子shǒu wàn zicổ tay