腰椎间盘[yāo zhuī jiān pán] [腰 椎 间 盘]Lưu từKhácđĩa đệm cột sống thắt lưngChữ trong từ腰yāoeo椎chuíbúa间jiāngian盘pánđĩaTừ ghép:腰椎间盘突出yāo zhuī jiān pán tū chūthoát vị đĩa đệmTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tính