自刎[zì wěn] [自 刎]Lưu từKháctự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mìnhChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự刎wěncắt ngang (cổ họng)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)