自助餐[zì zhù cān] [自 助 餐]Lưu từKhácbuffet; bữa ăn tự phục vụChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự助zhùgiúp餐cānbữa ănTừ cùng chữ:中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây自行车zì xíng chēHSK 2xe đạpXem thêm (3)