自娱自乐[zì yú zì lè] [自 娱 自 乐]Lưu từKháctự mình giải tríChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự娱yúgiải trí自zì(dạng kết hợp) tự乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khiXem thêm (3)