致命伤[zhì mìng shāng] [致 命 伤]Lưu từKhácvết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân AchillesChữ trong từ致zhìgửi命mìngsinh mệnh伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại致使zhì shǐHSK 9gây ra致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kính致辞zhì cíHSK 9phát biểuXem thêm (2)