航空信[háng kōng xìn] [航 空 信]Lưu từKhácthư gửi bằng đường hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung信xìnthưTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không诚信chéng xìnHSK 4thành thật回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)