航邮[háng yóu] [航 邮]Lưu từKhácthư hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền邮yóubưu điệnTừ cùng chữ:航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biển航行háng xíngHSK 7đi thuyền航运háng yùnHSK 7vận tải hàng hải航天员háng tiān yuánHSK 7phi hành gia集邮jí yóuHSK 8sưu tập temTừ cận nghĩa:航空邮件háng kōng yóu jiànthư hàng không