航空邮件[háng kōng yóu jiàn] [航 空 邮 件]Lưu từKhácthư hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung邮yóubưu điện件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không硬件yìng jiànHSK 5phần cứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:航邮háng yóuthư hàng không