集邮【集郵】
[jí yóu] [集 邮]
sưu tập tem; nghiên cứu tem
收集和研究邮票
他从小就喜欢集邮,至今已经收集了几千张邮票。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan jí yóu, zhì jīn yǐ jīng shōu jí le jǐ qiān zhāng yóu piào.Từ nhỏ anh ấy đã thích sưu tập tem, đến nay đã thu thập được vài nghìn con tem.
哥哥很喜欢收集邮票。
gē ge hěn xǐ huan shōu jí yóu piào.Anh trai rất thích sưu tầm tem.