集邮册[jí yóu cè] [集 邮 册]Lưu từKhácalbum tem; lượng từ: 本 (běn)Chữ trong từ集jítập (phim, sách)邮yóubưu điện册cèsáchTừ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp注册zhù cèHSK 5đăng ký集团jí tuánHSK 5nhóm画册huà cèHSK 7tập tranh集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp集资jí zīHSK 8huy động vốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:集邮簿jí yóu bùalbum tem