良心犯[liáng xīn fàn] [良 心 犯]Lưu từKháctù nhân lương tâmChữ trong từ良liángtốt心xīntim犯fànvi phạmTừ cùng chữ:良好liáng hǎoHSK 4tốt侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)罪犯zuì fànHSK 9tội phạm