艺术馆[yì shù guǎn] [艺 术 馆]Lưu từKhácphòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuậtChữ trong từ艺yìkỹ năng术shùphương pháp馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn艺术yì shùHSK 3nghệ thuật大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàngXem thêm (3)