艾条[ài tiáo] [艾 条]Lưu từKhácđiếu ngải, cuộn ngải (YHCT)Chữ trong từ艾yìcắt条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ ghép:艾条灸ài tiáo jiǔcứu bằng điếu ngải艾条温和灸ài tiáo wēn hé jiǔôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)艾条雀啄灸ài tiáo què zhuó jiǔkỹ thuật cứu "chim sẻ mổ" (y học cổ truyền)Từ cùng chữ:面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ苗条miáo tiaoHSK 8(của phụ nữ) mảnh mai头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)Xem thêm (2)