节节[jié jié] [节 节]Lưu từKháctừng bước một; từng chút mộtChữ trong từ节jiékhớp节jiékhớpTừ ghép:节节败退jié jié bài tuìliên tục thoái lui trong thất bạiTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình音节yīn jiéHSK 2âm tiết节约jié yuēHSK 3tiết kiệm季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết节省jié shěngHSK 4tiết kiệm情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分步骤fēn bù zhòutừng bước một