节节败退[jié jié bài tuì] [节 节 败 退]Lưu từKhácliên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khácChữ trong từ节jiékhớp节jiékhớp败bàiđánh bại退tuìrút luiTừ cùng chữ:节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình节约jié yuēHSK 3tiết kiệm节省jié shěngHSK 4tiết kiệm撤退chè tuìHSK 6rút lui节奏jié zòuHSK 6nhịp điệu节能jié néngHSK 6tiết kiệm năng lượng节假日jié jià rìHSK 6ngày nghỉ công cộng后退hòu tuìHSK 7lùi lạiXem thêm (3)