芝麻官[zhī ma guān] [芝 麻 官]Lưu từKhácquan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọnChữ trong từ芝zhīcỏ gừng (Zoysia pungens)麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát芝士zhī shìHSK 9phô mai (từ mượn)芝麻zhī maHSK 9hạt mèTừ cận nghĩa:胥吏xū lìquan chức cấp thấp (thời trước)