苦行赎罪[kǔ xíng shú zuì] [苦 行 赎 罪]Lưu từKháchành xác để chuộc tộiChữ trong từ苦kǔđắng行xíngđi赎shúchuộc罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc苦心kǔ xīnHSK 8nỗ lực gian khổ苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn苦笑kǔ xiàoHSK 8gượng cười苦练kǔ liànHSK 8khổ luyệnXem thêm (1)