苦闷
[kǔ mèn] [苦 闷]
u sầu; chán nản; cảm thấy buồn
他通过写日记来发泄内心的苦闷与悲伤。
tā tōng guò xiě rì jì lái fā xiè nèi xīn de kǔ mèn yǔ bēi shāng.Anh ấy trút bỏ nỗi muộn phiền và đau thương trong lòng qua việc viết nhật ký.
[kǔ mèn] [苦 闷]
u sầu; chán nản; cảm thấy buồn
他通过写日记来发泄内心的苦闷与悲伤。
tā tōng guò xiě rì jì lái fā xiè nèi xīn de kǔ mèn yǔ bēi shāng.Anh ấy trút bỏ nỗi muộn phiền và đau thương trong lòng qua việc viết nhật ký.