沉郁[chén yù] [沉 郁]Lưu từKhácu sầu; u ámChữ trong từ沉chénchìm郁yù(dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốtTừ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàng沉迷chén míHSK 7mải mê沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:忧郁yōu yùHSK 9u sầu愊bìu sầu懑mènu sầu块垒kuài lěiu sầu悲愁bēi chóuu sầu惆怅chóu chàngu sầu愁绪chóu xùu sầu苦闷kǔ mènu sầu郁闷yù mènu sầuXem thêm (2)