悲愁[bēi chóu] [悲 愁]Lưu từKhácu sầuChữ trong từ悲bēibuồn愁chóulo lắng vềTừ cùng chữ:悲伤bēi shāngHSK 5buồn悲剧bēi jùHSK 5bi kịch悲惨bēi cǎnHSK 6khốn khổ发愁fā chóuHSK 7lo lắng悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn悲观bēi guānHSK 7bi quan犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng悲欢离合bēi huān lí héHSK 7niềm vui và nỗi buồnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:忧郁yōu yùHSK 9u sầu愊bìu sầu懑mènu sầu块垒kuài lěiu sầu惆怅chóu chàngu sầu愁绪chóu xùu sầu沉郁chén yùu sầu苦闷kǔ mènu sầu郁闷yù mènu sầuXem thêm (2)