英勇牺牲
[yīng yǒng xī shēng] [英 勇 牺 牲]
hy sinh anh dũng
这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。
zhè wèi nián qīng de xiāo fáng yuán zài jiù yuán zhōng yīng yǒng xī shēng.Người lính cứu hỏa trẻ tuổi này đã anh dũng hy sinh trong lúc cứu hộ.
[yīng yǒng xī shēng] [英 勇 牺 牲]
hy sinh anh dũng
这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。
zhè wèi nián qīng de xiāo fáng yuán zài jiù yuán zhōng yīng yǒng xī shēng.Người lính cứu hỏa trẻ tuổi này đã anh dũng hy sinh trong lúc cứu hộ.