草草收兵[cǎo cǎo shōu bīng] [草 草 收 兵]Lưu từKháclàm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn; chưa hoàn thànhChữ trong từ草cǎocỏ草cǎocỏ收shōunhận兵bīnglínhTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ士兵shì bīngHSK 4lính草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)