荒僻[huāng pì] [荒 僻]Lưu từKháchoang vắng; hẻo lánh; xa xôiChữ trong từ荒huānghoang vu僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánhTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý偏僻piān pìHSK 8hẻo lánhTừ cận nghĩa:荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng冷落lěng luòHSK 8hoang vắng苍凉cāng liánghoang vắng萧然xiāo ránhoang vắng柳啼花怨liǔ tí huā yuànhoang vắng