萧然[xiāo rán] [萧 然]Lưu từKháchoang vắng; trống trảiChữ trong từ萧xiāothê lương然ránđúngTừ ghép:四壁萧然sì bì xiāo ránbốn bức tường trống trơnTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng冷落lěng luòHSK 8hoang vắng苍凉cāng liánghoang vắng荒僻huāng pìhoang vắng柳啼花怨liǔ tí huā yuànhoang vắng