柳啼花怨[liǔ tí huā yuàn] [柳 啼 花 怨]Lưu từKháchoang vắngChữ trong từ柳liǔcây liễu啼tí(hình thức kết hợp) khóc花huāhoa怨yuànđổ lỗiTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn柳树liǔ shùHSK 8cây liễuTừ cận nghĩa:荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng冷落lěng luòHSK 8hoang vắng苍凉cāng liánghoang vắng荒僻huāng pìhoang vắng萧然xiāo ránhoang vắng