苍凉[cāng liáng] [苍 凉]Lưu từKháchoang vắng; ảm đạmChữ trong từ苍cāngxanh thẫm凉liángmátTừ cùng chữ:着凉zháo liángHSK 5bị cảm lạnh苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồi荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng凄凉qī liángHSK 8ảm đạm清凉qīng liángHSK 8mátTừ cận nghĩa:荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng冷落lěng luòHSK 8hoang vắng荒僻huāng pìhoang vắng萧然xiāo ránhoang vắng柳啼花怨liǔ tí huā yuànhoang vắng