萤光[yíng guāng] [萤 光]Lưu từKhácbiến thể Đài Loan của 荧光 (yíng guāng)Chữ trong từ萤yíngcon đom đóm光guāngánh sángTừ ghép:萤光灯yíng guāng dēngbiến thể Đài Loan của 荧光灯 (yíng guāng dēng)萤光绿yíng guāng lǜxanh lá sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh观光guān guāngHSK 6du lịch发光fā guāngHSK 7phát sángXem thêm (3)