营造商[yíng zào shāng] [营 造 商]Lưu từKhácnhà xây dựng; nhà thầuChữ trong từ营yíngtrại造zàolàm商shāngthương mạiTừ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng营业yíng yèHSK 4kinh doanh协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận经商jīng shāngHSK 8buôn bán开发商kāi fā shāngHSK 8nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)Xem thêm (2)