葡萄树[pú tao shù] [葡 萄 树]Lưu từKháccây nhoChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo树shùcâyTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:葡萄藤pú tao téngcây nho (thực vật)Ví dụ trong bài học院子里种了一棵葡萄树。yuàn zi lǐ zhǒng le yì kē pú táo shù.Trong sân trồng một cây nho.