蓬莱仙境[péng lái xiān jìng] [蓬 莱 仙 境]Lưu từKhácBành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnhChữ trong từ蓬péngcây cúc (họ Cúc)莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)仙xiāntiên境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường边境biān jìngHSK 5biên giới出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn家境jiā jìngHSK 8tình hình tài chính gia đình蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽ