薄胎瓷器[bó tāi cí qì] [薄 胎 瓷 器]Lưu từKhácđồ sứ mỏng như vỏ trứngChữ trong từ薄báomỏng胎tāibào thai瓷cíđồ sứ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin薄弱bó ruòHSK 5yếu仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)