蚕种[cán zhǒng] [蚕 种]Lưu từKháctrứng tằmChữ trong từ蚕cáncon tằm种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loạiTừ cận nghĩa:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm心脏xīn zàngHSK 6tim央yāngtrung tâm中枢zhōng shūtrung tâm蚕子cán zǐtrứng tằm中心点zhōng xīn diǎntrung tâm