中心点[zhōng xīn diǎn] [TRUNG 心 点]Lưu từKháctrung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểmChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong心xīntim点diǎnđiểmTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa地点dì diǎnHSK 1nơi中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm心脏xīn zàngHSK 6tim央yāngtrung tâm中枢zhōng shūtrung tâm蚕子cán zǐtrứng tằm蚕种cán zhǒngtrứng tằm