蛀蚀[zhù shí] [蛀 蚀]Lưu từKháclàm hỏng; xói mònChữ trong từ蛀zhùmối蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mònTừ cận nghĩa:毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng軭kuānglàm hỏng (Quảng Đông)弄坏nòng huàilàm hỏng弄糟nòng zāolàm hỏng搞砸gǎo zálàm hỏng用坏yòng huàilàm hỏng (dụng cụ)窳败yǔ bàilàm hỏng