窳败[yǔ bài] [窳 败]Lưu từKháclàm hỏng; làm suy đồiChữ trong từ窳yǔxấu败bàiđánh bạiTừ cùng chữ:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũngTừ cận nghĩa:毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng軭kuānglàm hỏng (Quảng Đông)弄坏nòng huàilàm hỏng弄糟nòng zāolàm hỏng搞砸gǎo zálàm hỏng用坏yòng huàilàm hỏng (dụng cụ)蛀蚀zhù shílàm hỏng