用坏[yòng huài] [用 坏]Lưu từKháclàm hỏng (dụng cụ)Chữ trong từ用yòngsử dụng坏huàixấuTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để用不着yòng bu zháoHSK 5không cần用品yòng pǐnHSK 6đồ dùng用处yòng chuHSK 6tính hữu ích用心yòng xīnHSK 6chuyên tâmXem thêm (3)