弄糟[nòng zāo] [弄 糟]Lưu từKháclàm hỏng; làm rốiChữ trong từ弄nònglàm糟zāoươnTừ cùng chữ:乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dốiTừ cận nghĩa:毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng軭kuānglàm hỏng (Quảng Đông)弄坏nòng huàilàm hỏng搞砸gǎo zálàm hỏng用坏yòng huàilàm hỏng (dụng cụ)窳败yǔ bàilàm hỏng蛀蚀zhù shílàm hỏng