蛋白石[dàn bái shí] [蛋 白 石]Lưu từKhácđá opalChữ trong từ蛋dàntrứng白báitrắng石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt蛋白质dàn bái zhìHSK 7protein礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:欧泊ōu bóđá opal (tiếng Phạn: upala)