蜕化[tuì huà] [蜕 化]Lưu từKhác(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóaChữ trong từ蜕tuìda lột ra khi lột xác化huàlàm thànhTừ ghép:蜕化变质tuì huà biàn zhì(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức)Từ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)