血压计[xuè yā jì] [血 压 计]Lưu từKhácmáy đo huyết ápChữ trong từ血xuèmáu压yāđè计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu合计hé jìHSK 7cộng tổngXem thêm (3)