血管造影[xuè guǎn zào yǐng] [血 管 造 影]Lưu từKhácchụp mạch máuChữ trong từ血xuèmáu管guǎnchăm sóc造zàolàm影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血管摄影xuè guǎn shè yǐngchụp mạch máu