血统[xuè tǒng] [血 统]Lưu từKhácquan hệ huyết thống; dòng dõi; cha mẹChữ trong từ血xuèmáu统tǒngthu thậpTừ ghép:纯血统chún xuè tǒngthuần chủng血统论xuè tǒng lùnphân chia giai cấp thành giai cấp vô sản và kẻ thù giai cấp tư sản,…Từ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:亲缘qīn yuánquan hệ huyết thống血亲xuè qīnquan hệ huyết thống血缘关系xuè yuán guān xìquan hệ huyết thống